-
235 Nguyễn Văn Cừ, Phường 4, Quận 5.
-
Kiểm định chất lượng giáo dục
Cấp độ 1 -
Năm thành lập
1990
THPT chuyên Lê Hồng Phong
Công lập
Chỉ tiêu tuyển sinh 2026 - 2027
Loại hình đào tạo
Ngoại ngữ 1
Ngoại ngữ 2
Cơ sở vật chất trang thiết bị
Phòng thí nghiệm
Phòng vi tính
Phòng học có máy lạnh
Phòng ngủ trưa
Xe đưa rước
Sân thể thao ngoài trời
Chương trình ngoại khóa ngoài thành phố
Chương trình âm nhạc, lễ hội hàng năm
Câu lạc bộ trong nhà trường
Học bổng
Phòng Stem
Bán trú
Tin học quốc tế
| Môn | Số lớp | Số học sinh |
|---|---|---|
| Giáo dục thể chất | 18 | 770 |
| Lịch sử | 18 | 770 |
| Ngoại ngữ 1 | 18 | 770 |
| Ngữ văn | 18 | 770 |
| Toán | 18 | 770 |
| Môn | Số lớp | Số học sinh |
|---|---|---|
| Âm nhạc | 8 | 280 |
| Công nghệ | 2 | 70 |
| Địa lí | 6 | 210 |
| GDKT&PL | 7 | 245 |
| Hóa học | 18 | 630 |
| Mỹ thuật | 5 | 175 |
| Sinh học | 12 | 420 |
| Tin học | 17 | 595 |
| Vật lí | 17 | 595 |
| Lớp 10 thường | NV1 | NV2 | NV3 |
|---|
| Môn chuyên | Số lượng tuyển sinh | Điểm chuẩn NV1 | Điểm chuẩn NV2 |
|---|---|---|---|
| Sinh học |
38
|
38.5
|
|
| Lịch sử |
30.5
|
31
|
|
| Tin học |
37
|
37.5
|
|
| Toán |
36
|
36.5
|
|
| Tiếng Trung Quốc |
27.5
|
28
|
|
| Ngữ văn |
38.25
|
39
|
|
| Tiếng Anh |
37.25
|
38
|
|
| Địa lí |
33.75
|
34
|
|
| Hóa học |
38.5
|
39
|
|
| Vật lí |
31.75
|
32.5
|
|
| Tiếng Nhật |
33.75
|
34.5
|
|
| Tiếng Pháp |
24.25
|
24.75
|
|
| Sinh học |
38.75
|
39
|
|
| Lịch sử |
30
|
30.25
|
|
| Tin học |
34
|
34.75
|
|
| Toán |
37
|
37.75
|
|
| Tiếng Trung Quốc |
31
|
31.75
|
|
| Ngữ văn |
37.5
|
38
|
|
| Tiếng Anh |
35.75
|
36.25
|
|
| Địa lí |
36.5
|
36.75
|
|
| Hóa học |
37
|
37.5
|
|
| Vật lí |
33
|
33.5
|
|
| Tiếng Nhật |
32.25
|
32.5
|
|
| Tiếng Pháp |
30.5
|
30.75
|
| Lớp 10 tích hợp | NV1 | NV2 |
|---|---|---|
| Năm học 2024 - 2025 | 34.75 | 35 |
| Năm học 2023 - 2024 | 34.75 | 35 |
| Năm học 2022 - 2023 | 34.5 | 35 |
| Năm | Tỷ lệ tốt nghiệp THPT | Tỷ lệ trúng tuyển các trường Đại học |
|---|---|---|
| 2022 | 100 % | 100 % |
| 2023 | 100 % | 100 % |
| 2024 | 100 % | 100 % |
| 2025 | % | % |